Bài viết Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung : “Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Approved là gì

*
*
*

approval

*

approval /ə”pru:vəl/ danh từ sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuậnto nod in approval: gật đầu, đồng ýto give one”s approval to a plan: tán thành một kế hoạchto meet with approval: được sự đồng ý, được chấp thuậnon approval: (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro) sự phê chuẩn
chấp nhậnphê chuẩnrequiring approval: bắt buộc phê chuẩnrequiring official approval: bắt buộc phê chuẩnrequiring official approval: bắt buộc phê chuẩn chính thứcsite approval: sự phê chuẩn hiện trườngLĩnh vực: xây dựngsự chấp thuậnsự đồng ýsự duyệt yapproval of drawings: sự duyệt y các bản vẽsự phê chuẩnsite approval: sự phê chuẩn hiện trườngsự tán thànhthỏa thuận (chuẩn y)approval (for)chấp thuận (cho)approval logbản ghi phê duyệtapproval testsự thí nghiệm kiểm traapproval testsự thí nghiệm nghiệm thuapproval testsự thử kiểm traapproval testsự thử nghiệm thufinal approvalsự phê duyệt cuối cùngproject approvalsự phê duyệt thiết kếtype approvalsự duyệt kiểutype approval testsự thử nghiệm thu điển hình (máy)chuẩn nhậnchuẩn yhạch chuẩn (sự phê chuẩn sau khi xem xét)phê duyệtsự phê chuẩnsự phê chuẩn đồng ýsự tán thànhthừa chuẩnthừa nhậnưng thuậnon approval: theo sự ưng thuậnapproval salebán cho trả lạiapproval salebán được trả lạiapproval salesự bán thửapproval testthí nghiệm giám địnhautomatic approval (system)hệ thống duyệt xét tự động (giấy phép nhập khẩu)certificate of approvalgiấy chấp thuậnfinal approvalphê chuẩn tối hậugoods on approvalhàng khả năng trả lạigoods on approvalhàng dùng thử chờ mua (vừa ý mới thu tiền)goods on approvalhàng giao thửgoods on approvalhàng mua nếu vừa ýletter of approvalthư chấp nhậnletter of approvalthư đồng ýon approvalmua nếu vừa ýon approvaltheo sự ưng ýon approvaltheo thỏa thuậnon approvalvới điều kiện hàng cho xempurchasing approvalphê chuẩn có điều kiện. qualified approvalphê chuẩn có điều kiệnsale on approvalsự bán hàng dùng thửsell on approvalbán cho trả lại nếu không vừa ýsell on approvalbán dùng thửsell on approval (to …)bán dùng thửshipping letter of approvalthư chấp thuận chở hàngspending approvalchuẩn chisubject to approvaltùy thuộc sự chấp nhậnsubject to approval of import licensecòn chờ nhận giấy phép nhập khẩuunanimous approval of the buyersự đồng ý nhất trí của bên mua

Bài Nổi Bật  Heat Map Là Gì - Hướng Dẫn Phân Tích Kết Quả Heatmaps Để Tối

ngôn từ lĩnh vực Bảo hiểm

APPROVAL

Chấp nhận

Việc công ty bảo hiểm chấp nhận giấy bắt buộc bảo hiểm có chữ ký của một viên chức của công ty bảo hiểm trên đơn. Viên chức này phải là người có quyền ký. Người đó thường là chủ tịch hay là giám đốc công ty. Đại lý bán bảo hiểm thông thường không có quyền ký chấp nhận đơn bảo hiểm.

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): approval, disapproval, approve, disapprove, approving, disapproving, approvingly

Xem thêm: Sửa Lỗi Unlicensed Product Microsoft Office 2010, Cách 2013, 2016

*

*

*

Xem thêm: Tải Miễn Phí Game Bắn Cá ăn Xu Hay Nhất, Bắn Cá ăn Xu

approval

Từ điển Collocation

approval noun

ADJ. full, total, unqualified, warm, wholehearted The scheme did not meet unqualified approval. | grudging, qualified | general, overwhelming, popular, public, unanimous, universal, widespread | final, initial, preliminary, prior All development requires the prior approval of the planning authority. | tacit | written | formal, official | government, parliamentary, royal

VERB + APPROVAL need, require | seek, submit sth for We have submitted a design for approval. | gain, get, meet with, obtain, receive, win You are not allowed to build anything without first obtaining the approval of the local authority. | give, grant The government has now given its approval for the new examinations. | refuse, withhold | express, nod, show The people listening nodded approval.

PREP. on ~ The goods were supplied on approval (= they could be sent back if they were not satisfactory). | with ~ Jane”s father regards her fiance with approval. | with/without sb”s ~ You may not decorate the flat without the landlord”s approval. | ~ for He won approval for his project. | ~ from We”re waiting for approval from the authorities.

Bài Nổi Bật  Ban Lãnh đạo Tiếng Anh Là Gì, 【hỏi đáp】

PHRASES a nod of approval She gave him a nod of approval. | a roar of approval There was a roar of approval from the crowd. | a seal/stamp of approval The government has given its seal of approval to the project. | subject to approval The offer is subject to approval at the Annual General Meeting.

Từ điển WordNet

n.

a feeling of liking something or someone good

although she fussed at them, she secretly viewed all her children with approval

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Approved Là Gì - Nghĩa Của Từ Approve ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Approved Là Gì - Nghĩa Của Từ Approve Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Approved Là Gì - Nghĩa Của Từ Approve rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve

Approved Là Gì - Nghĩa Của Từ Approve

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Approved #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Approve

Tham khảo kiến thức về Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thêm thông tin về Approved Là Gì – Nghĩa Của Từ Approve từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Bài Nổi Bật  Truyện Ngược Là Gì - Ngôn Tình Ngược Là Gì

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment