Bài viết Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung : “Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream”

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Động từ .dreamt, dreamed2.3 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /dri:m/

Thông dụng

Danh từ

Giấc mơ, giấc mộngin a dreamtrong giấc mơto see a dreamnằm mơ Sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởngin a waking dreamtrong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng Điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơthe dream of one”s lifeđiều mơ tưởng của đời mình

Động từ .dreamt, dreamed

Mơ, nằm mơ thấyhe must have dreamt ithẳn là nó nằm mơ thấy điều đó Mơ màng, mơ mộng, vẩn vơto dream away one”s timemơ mộng vẩn vơ hết thì giờ (thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằngI never dream of doing such a thingtôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thếto dream of somethingmơ tưởng tới cái gì

Bài Nổi Bật  Peel Là Gì - Peel Da Là Gì Có Nên Peel Da Hay Không

Cấu trúc từ

to dream up(thông tục) tưởng tượng ra, bịa raCó sáng kiến,ý tưởng to dream ofkhông nghĩ, quan tâm (về một điều gì đó) nữa

Hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbubble * , castle in the air * , chimera , daydream , delusion , fancy , fantasy , hallucination , head trip , idea , image , imagination , impression , incubus , mental picture , nightmare , pie in the sky * , pipe dream * , rainbow , reverie , specter , speculation , thought , trance , vagary , wraith , ambition , aspiration , design , desire , flight of fancy * , hope , notion , wish , fiction , figment , illusion , phantasm , phantasma , vision , bubble , castle in the air , pipe dream , ideal , cloud-cuckoo-land , fantasia , phantasmagoria , revery , wild conceit verbbe delirious , be moonstruck , be up in clouds , brainstorm , build castles in air , conceive , concoct , cook up * , crave , create , daydream , devise , envisage , fancy , fantasize , formulate , hallucinate , hanker * , hatch * , have a flash , have a nightmare , have a notion , have a vision , hunger , idealize , imagine , invent , long , lust , make up , picture , pine , search for pot of gold , sigh , stargaze , sublimate , think , think up , thirst , visualize , muse , woolgather , apparition , aspiration , chimera , desire , expectation , fantasy , goal , hallucination , hope , ideal , illusion , image , nightmare , reverie , surreal , trance , vision , wish phrasal verbconcoct , contrive , devise , fabricate , formulate , hatch , make up , think up

Từ trái nghĩa

nounactuality , certainty , existence , fact , reality , substance , truth , realization.

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3
Bài Nổi Bật  Máy phun sơn là gì? Mua máy phun sơn ở đâu?
Bài viết Dream Of Là Gì - Cách Dùng Của Dream ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Dream Of Là Gì - Cách Dùng Của Dream Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Dream Of Là Gì - Cách Dùng Của Dream rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream

Dream Of Là Gì - Cách Dùng Của Dream

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Dream #Là #Gì #Cách #Dùng #Của #Dream

Tra cứu thêm kiến thức về Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream tại WikiPedia

Bạn khả năng tra cứu nội dung chi tiết về Dream Of Là Gì – Cách Dùng Của Dream từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment