Bài viết drug là gì thuộc chủ đề về Giải Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu drug là gì trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “drug là gì”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Drug là gì

*
*
*

drug

*

drug /drʌg/ danh từ thuốc, dược phẩm thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market) ngoại động từ pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống…) cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc kích thích (ngựa thi) bằng thuốc nội động từ uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý chán mứa ra
dược phẩmLĩnh vực: y họcchất ma túythuốcdrug abuse: sự lạm dụng thuốcdrug allergy: dị ứng thuốcdrug alopecia: rụng lông, tóc do thuốcdrug prophylaxis: phòng bệnh bằng thuốcdrug resistance: kháng thuốcdrug tolerance: dung nạp thuốcsulfa drug: thuốc sunfasulfa drug: thuốc sunphasulpha drug: thuốc sunphasulpha drug: thuốc sunfadrug addictionchứng nghiện chất độc hại, ma túy

*

*

*

Bài Nổi Bật  Giấy nến là gì? khả năng thay thế giấy nến bằng gì nếu không có sẵn?

Xem thêm: Video Là Gì – Ý Nghĩa Của Phần Intro Trong Sản Xuất Video

drug

Từ điển Collocation

drug noun

1 substance used as a medicine

ADJ. powerful, strong | modern, new | wonder They”re hailing it as the new wonder drug. | sedative | anti-cancer, anti-inflammatory, anti-malarial, etc. | prescription You used to be able to buy this medicine over the counter, but it is now a prescription drug.

QUANT. course, dose

VERB + DRUG be on, take Are you taking any other drugs at present? | prescribe (sb), put sb on The doctor put me on anti-inflammatory drugs. | give sb, treat sb with | administer, give sb The nurses came round to give the patients their drugs. | develop new drugs that have been developed recently | be resistant to, not respond to Some infections are now resistant to drugs.

DRUG + VERB cure sth, help sth, treat sth drugs that help the growth of skin tissue

DRUG + NOUN company

PREP. ~ against a powerful drug against tuberculosis | ~ for He”s taking drugs for depression.

2 illegal substance

ADJ. illegal | addictive, hallucinogenic | dangerous, hard heroin and other hard drugs | soft (= not considered very dangerous) Many addicts start on soft drugs, such as cannabis. | designer (= artificially produced) She took a tablet of the designer drug Ecstasy.

VERB + DRUG inject (See note for more verbs.)

DRUG + NOUN baron, pusher | cartel | misuse | drug/drugs charges, offence | squad | war the latest moves in the drug war (See note for more nouns.)

PHRASES drink and drugs the dangers of drink and drugs More information about DRUG
DRUG:
do
(informal), experiment with, take, try, use ~ The minister confessed to having experimented with cannabis in her youth.

Bài Nổi Bật  Hwinfo64 Là Gì - Download Hwinfo 6

be/get high on ~ They committed the crime while high on drugs.

be addicted to, be dependent on, be/get hooked on, be on (informal)~ He seemed to be on acid most of the time.

be/come off ~ He”s tried several times to come off cocaine.

possess ~ arrested on charges of possessing narcotics

deal (in), sell, smuggle, supply, traffic (in) ~The country imposes the death penalty for trafficking in marijuana.

seize ~ The heroin seized has an estimated street value of £600 000.

~ abuse, addiction, consumption, use Cannabis consumption has increased sharply.

~ habit, problem She allegedly has a $500-a-day coke habit.

~ overdose Heroin overdose is a major cause of death among heroin users.

~ addict, user~ dealer, trafficker, smuggler~ production, smuggling, trade, trafficking The authorities have been accused of active involvement in the narcotics trade.

addiction to, dependence on, use of ~ the use of cocaine

trade in ~ measures to combat the trade in narcotics

Từ điển WordNet

n.a substance that is used as a medicine or narcotic

v.

Xem thêm: Method Là Gì

File Extension Dictionary

Masked Extension

English Synonym and Antonym Dictionary

drugs|drugged|druggingsyn.: deaden knock out medicine narcotic numb potion

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về drug là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê drug là gì hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết drug là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết drug là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết drug là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Bài Nổi Bật  Truyện Ngôn Tình Ngược Là Gì, Sủng Là Gì? Đọc Ngôn Tình Nhất Định Phải Biết!

Các Hình Ảnh Về drug là gì

drug là gì

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #drug #là #gì

Tham khảo báo cáo về drug là gì tại WikiPedia

Bạn nên tìm thông tin chi tiết về drug là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment