Bài viết Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt thuộc chủ đề về Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt”

Nghe phát âm
Nghe phát âm
1 /“gæðə/ 2 Thông dụng 2.1 Ngoại động từ 2.1.1 Tập hợp, tụ họp lại 2.1.2 Hái, lượm, thu thập 2.1.3 Lấy, lấy lại 2.1.4 Chun, nhăn 2.1.5 Hiểu, nắm được; kết luận, suy ra 2.2 Nội động từ 2.2.1 Tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến 2.2.2 To ra, phóng đại, tăng lên 2.2.3 (y học) mưng mủ (nhọt) 2.2.4 Thu thập lại, tập trung 2.2.5 Thu (gọn) lại 2.2.6 A rolling stone gathers no moss 2.2.7 Lăn lóc đổi nghề lắm rút cục chẳng tinh nghề nào 2.3 Hình Thái Từ 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 tập trung tích luỹ 3.2 Dệt may 3.2.1 hái lượm 3.3 Xây dựng 3.3.1 soạn 3.4 Kỹ thuật chung 3.4.1 bộ gom 3.4.2 chun 3.4.3 nhăn 3.4.4 lấy lại 3.4.5 quăn 3.4.6 rèn 3.4.7 mức lương 3.4.8 thu hoạch 3.4.9 thực hiện 3.4.10 tập hợp 3.4.11 tập trung 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 verb /“gæðə/

Thông dụng

Ngoại động từ

Tập hợp, tụ họp lại to gather a crowd roundtập hợp một đám đông quanh mình Hái, lượm, thu thập to gather flowershái hoato gather informationlượm tin tứcto gather experiencethu thập kinh nghiệm Lấy, lấy lại to gather breathlấy hơito gather strengthlấy lại sức Chun, nhăn to gather a coat at the waistchun áo ở thắt lưngto gather the browsnhăn mày Hiểu, nắm được; kết luận, suy ra I can”t gather anything from his speechtôi chẳng hiểu hắn ta nói gì

Nội động từ

Tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến a crowd gathered round himmột đám đông tụ họp quanh anh tathe clouds are gatheringmây đang kéo đến To ra, phóng đại, tăng lên the rumour gathered as it spreadtin đồn càng lan đi càng được phóng đại mãi (y học) mưng mủ (nhọt) to gather upnhặt (cái gì) lên Thu thập lại, tập trung to gather up one”s forcestập trung lực lượng Thu (gọn) lại to gather up one”s legsngồi thu chân lạito gather oneself up on the divanngồi thu mình trên đi văngto be gathered to one”s fatherschết, về chầu tổ A rolling stone gathers no moss nhất nghệ tinh, nhất thân vinh Lăn lóc đổi nghề lắm rút cục chẳng tinh nghề nào to gather one”s witshoàn hồn lại, trấn tỉnh lạito gather dustbị bỏ mặc, bị quên lãng

Hình Thái Từ

Ved : GatheredVing: Gathering

Chuyên ngành

Toán & tin

tập trung tích luỹ

Dệt may

hái lượm

Xây dựng

soạn

Kỹ thuật chung

bộ gom chun nhăn lấy lại quăn rèn mức lương thu hoạch thực hiện tập hợp tập trung gather writeghi tập trung

Bài Nổi Bật  Plain Text Là Gì - Plain Text Or Html Email

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb accumulate , aggregate , amass , assemble , associate , bunch up , capture , choose , close with , cluster , collect , concentrate , congregate , convene , converge , corral , crowd , cull , draw , draw in , flock , forgather , gang up , garner , get together , group , hang around * , hang out * , heap , herd , hoard , huddle , make the scene , marshal , mass , meet , muster , pick , pile up , pluck , poke * , pour in , punch * , rally , reunite , round up * , scare up , scrape together , show up , stack up , stockpile , swarm , throng , unite , assume , conclude , deduce , expect , find , hear , imagine , judge , learn , make , presume , reckon , suppose , surmise , suspect , take , think , understand , crop , extract , glean , ingather , pick up , pile , reap , select , stack , take in , build , deepen , enlarge , expand , grow , heighten , intensify , rise , swell , thicken , wax , accrue , agglomerate , cumulate , hive , roll up , harvest , call , convoke , round up , summon , deduct , agglutinate , bunch , bundle , coagulate , collate , compile , compress , conglomerate , contract , derive , enlist , infer , maturate , mobilize , plait , pucker , recruit , ruffle , shirr , store

Từ trái nghĩa

verb allot , deal , disperse , distribute , divide , scatter , separate , spread , misunderstand , grow , plant

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Gathering Là Gì - Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Gathering Là Gì - Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Gathering Là Gì - Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Bài Nổi Bật  Cung Khảm Là Gì - Cách Xem Cung Mệnh Hợp Nhau

Các Hình Ảnh Về Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt

Gathering Là Gì - Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Gathering #Là #Gì #Gathering #Trong #Tiếng #Tiếng #Việt

Xem thêm dữ liệu, về Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn khả năng tham khảo thông tin về Gathering Là Gì – Gathering Trong Tiếng Tiếng Việt từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment