Bài viết Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator thuộc chủ đề về Câu Hỏi Quanh Ta đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator”

1 /“ʤenəreitə/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành 2.1.2 Máy sinh, máy phát; máy phát điện 3 Chuyên ngành 3.1 Môi trường 3.1.1 Nguồn sinh ô nhiễm 3.2 Cơ – Điện tử 3.2.1 Máy phát, máy phát điện, lò ga, lò hơi 3.3 Toán & tin 3.3.1 bộ sinh 3.3.2 chương trình tạo 3.3.3 máy điện áp 3.4 Xây dựng 3.4.1 bộ phát điện 3.4.2 bộ tạo sóng 3.4.3 thiết bị sinh 3.5 Điện lạnh 3.5.1 máy tạo sóng 3.6 Kỹ thuật chung 3.6.1 đynamô 3.6.2 lò sinh 3.6.3 lò sinh hơi 3.6.4 hàm sinh 3.6.5 máy phát 3.6.6 máy phát điện 3.6.7 máy phát sóng 3.6.8 máy sinh 3.6.9 phần tử sinh 3.7 Địa chất 3.7.1 máy phát điện, bộ tạo sóng, lò sinh 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 noun /“ʤenəreitə/

Thông dụng

Danh từ

Người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành Máy sinh, máy phát; máy phát điện an ultrasonic generatormáy phát siêu âm

Chuyên ngành

Môi trường

Nguồn sinh ô nhiễm 1. Phương tiện hay nguồn di động thải chất ô nhiễm vào không khí hay thải chất nguy hại vào nước hay đất.2. Bất kì người nào, theo vị trí, có vận hành tạo ra các chất thải y tế hay có hành động thải ra chất thải lần đầu nằm trong quy

Cơ – Điện tử

Máy phát, máy phát điện, lò ga, lò hơi

Toán & tin

bộ sinh address generatorbộ sinh địa chỉcross-hatching generatorbộ sinh mẫu gạch chéoDiode Function Generator (DFG)bộ sinh hàm đi-ốtexpert system generatorbộ sinh hệ chuyên giafixed function generatorbộ sinh hàm cố địnhfixed function generatorbộ sinh hàm số địnhflowchart generatorbộ sinh lưu đồfunctional generatorbộ sinh hàmlinear binary sequence generatorbộ sinh chuỗi nhị phân tuyến tínhmetafile generatorbộ sinh siêu tệpnatural function generatorbộ sinh hàm tự nhiênnoise generatorbộ sinh nhiễureport program generatorbộ sinh chương trình báo cáo (RPG)RPG (reportprogram generator)bộ sinh chương trình quảng cáosort generatorbộ sinh sắp xếptest data generatorbộ sinh dữ liệu thửvariable function generatorbộ sinh hàm biến đổivariable function generatorbộ sinh hàn biến đổivector generatorbộ sinh vectơ chương trình tạo font generatorchương trình tạo phông chữprogram generatorchương trình tạo chương trìnhroute table generator (RTG)chương trình tạo bảng đường truyềnRTG (routetable generator)chương trình tạo bảng đường truyềnspecial effects generator (SEG)chương trình tạo hiệu ứng đặc biệt máy điện áp

Xây dựng

bộ phát điện bộ tạo sóng thiết bị sinh

Điện lạnh

máy tạo sóng sine-wave generatormáy tạo sóng sinsweep generatormáy tạo sóng quéttrapezoidal generatormáy tạo sóng hình thang

Kỹ thuật chung

đynamô ignition generatorđynamô đánh lửainternal pole generatorđynamô cực trongmotor dynamo or motor generatorđynamô và máy phát phối hợp lò sinh acetylene generatorlò sinh axetylengas generatorlò sinh khíoxygen generatorlò sinh khí oxy lò sinh hơi hàm sinh generator of the canonical transformationhàm sinh của phép biến đổi chính tắc máy phát AC generatormáy phát điện xoay chiềuAC generatormáy phát xoay chiềuacoustic generatormáy phát âm thanhAF signal generatormáy phát AFAF signal generatormáy phát tín hiệu âm tầmalienating current generatormáy phát điện xoay chiềualternating current generatormáy phát điện xoay chiềualternating generatormáy phát điện xoay chiềualternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiềualternating-current generatormáy phát điện xoay chiềualternating-current generatormáy phát dòng xoay chiềuanalog signal generatormáy phát tín hiệu tương tựAndreau generatormáy phát Andreauaudio (frequency) generatormáy phát âm tầngaudio generatormáy phát sóng hạ tầngaxle generatormáy phát điện trục xebooster generatormáy phát điện phụbooster generatormáy phát điện tăng cườngclock generatormáy phát xung nhịpclock pulse generatormáy phát xung đồng bộcolor bar generatormáy phát sọc màucolor-bar generatormáy phát vạch màucolour bar generatormáy phát sọc màucolour bar pattern generatormáy phát sọc màucomponent generatormáy phát hợp phầnconstant-current generatormáy phát (điện) một chiềuconstant-current generatormáy phát dòng không đổicontractor”s generator setcụm máy phát điện công trườngcurrent generatormáy phát điệncurrent generatormáy phát dòngcurrent generatormáy phát dòng (điện)current generatormáy phát hiệncustomer-owned generatormáy phát của khách hàngcycle generatormáy phát tần (số)delay generatormáy phát trễdirect current generatormáy phát điện một chiềudirect-power generatormáy phát điện trực tiếpDobrowolsky generatormáy phát điện Dobrowolskydrag-cup generatormáy phát cốc quayelectric generatormáy phát điệnelectric generator setcụm máy phát điệnelectric welding generatormáy phát điện hànelectrical generatormáy phát điệnelectronic generatormáy phát điện tửelectrostatic generatormáy phát tĩnh điệnemergency current standby generator setcụm máy phát điện cấp cứuemergency generatormáy phát điện khẩn cấpequivalent generatormáy phát điện tương đươngequivalent generatormáy phát tương đươngexterior pole generatormáy phát điện cực ngoàiexternal pole generatormáy phát điện cực ngoàiFaraday generatormáy phát Faradayfeedback generatormáy phát hồi tiếpfixed generatormáy phát cố địnhflat compound generatormáy phát điện ổn địnhfour-pole generatormáy phát hai đôi cựcfrequency generatormáy phát tần (số)function generatormáy phát hàmgenerator hallgian máy phátgenerator lossestổn thất máy phátgenerator of coldmáy phát lạnhgenerator protectionbảo vệ máy phátgenerator protectionbảo vệ máy phát điệngenerator protection relayrơle bảo vệ máy phátgenerator pulleyròng rọc máy phát điệngenerator resistanceđiện trở máy phát điệngenerator roomphòng máy phát điệngenerator setbộ máy phátgenerator terminalcọc dây máy phátgenerator, compoundmáy phát điện képgenerator, independently excitedmáy phát điện tự cảmgenerator, seriesmáy phát điện nối tiếpgenerator, shuntmáy phát điện mạch rẽHall generatormáy phát HallHall generatormáy phát sóng Hallharmonic generatormáy phát hòa baharmonic generatormáy phát sóng hàiHartman generatormáy phát Hartmanheterodyne wave generatormáy phát sóngheteropolar generatormáy phát điện dị cựcHF signal generatormáy phát điện tín hiệu HFHF signal generatormáy phát tín hiệu cao tầnhigh-frequency generatormáy phát cao tầnhigh-frequency generatormáy phát điện cao tầnhigh-frequency generatormáy phát sóng cao tầnhigh-frequency power generatormáy phát điện tần số caohigh-frequency power generatormáy phát năng lượng cao tầnhigh-voltage impulse generatormáy phát xung điện áp caohomopolar generatormáy phát điện đồng cựchomopolar generatormáy phát điện một cựchydraulic generatormáy phát điện thủy lựchydraulic generatormáy phát thủy lựchydroelectric generatormáy phát điện thủy lựchydroelectric generatormáy phát thủy điệnimpulse generatormáy phát điện áp xungimpulse generatormáy phát xunginduction generatormáy phát cảm ứnginduction generatormáy phát điện cảm ứnginductor generatormáy phát điện cảm ứnginternal pole generatormáy phát điện cực tronglaser generatormáy phát laserlead of generatordây dẫn điện máy phátlow-frequency generatormáy phát tần số thấpmagneto hydro dynamic generatormáy phát MHDmagneto hydro dynamic generatormáy phát từ thủy độngmagneto hydro dynamic generator (MHDgenerator)máy phát từ thủy động (plasma)magneto-electric generatormáy phát điện điện từmagnetoelectric generatormáy phát điện manhetomagnetoelectric generatormáy phát từ-điệnmagnetoplasmadynamic generatormáy phát từ plasma độngmagnetostrictive generatormáy phát từ giảomain generatormáy phát điện chínhmarker generatormáy phát ghi dấuMarx generatormáy phát sóng Marxmeasuring generatormáy phát đo lườngMetadyne generatormáy phát MetadyneMHD generatormáy phát MHDMHD generatormáy phát từ thủy độngmicrowave generatormáy phát vi bamicrowave generatormáy phát vi sóngmicrowave signal generatormáy phát tín hiệu vi sóngmotor dynamo or motor generatorđynamô và máy phát phối hợpmotor generatorbộ máy phát-động cơmotor generatorđộng cơ máy phátmotor generatormáy phát động cơmotor generatortổ hợp động cơ-máy phátmotor generator setbộ máy phát-động cơmotor-generatorđộng cơ-máy phátmotor-generator settổ động cơ máy phátmotor-generator settổ máy phát-động cơmultiple current generatormáy phát điện đa dòngmultiple-current generatormáy phát đa dòngnarrow pulse generatormáy phát các xung hẹpnoise generatormáy phát tạp âmnoise generatormáy phát tạp nhiễunoise generatormáy phát tiếng ồnon-site generatormáy phát (điện) tại chỗPG (pulsegenerator)máy phát xungphotovoltaic generatormáy phát quang vontaicpiezoelectric generatormáy phát áp điệnpower generatormáy phát điện năngpulse generatormáy phát xungpulse generator (PG)máy phát xungradio frequency signal generatormáy phát sóng cao tầnrandom generatormáy phát sọc màureaction a.c. generatormáy phát xoay chiều phản lựcRF section generatormáy phát phần RFRosenberg crossed-field generatormáy phát trường chéo RosenbergRosenberg generatormáy phát Rosenbergsafe area generatormáy phát khu vực an toànsalient pole generatormáy phát điện cực lồisalient-pole rotor alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều rôto cực lồisaw-tooth wave generatormáy phát sóng hình răng cưasawtooth generatormáy phát sóng răng cưasawtooth signal generatormáy phát tín hiệu răng cưasawtooth wave generatormáy phát sóng răng cưasecondary electrochemical generatormáy phát điện hóa thứ cấpself-excited direct-current generatormáy phát (điện) một chiều tự kích thíchself-excited generatormáy phát điện tự cảmself-excited induction generatormáy phát (điện) cảm ứng tự kích thíchseparately excited direct-current generatormáy phát (điện) một chiều kích thích độc lậpseries generatormáy phát (điện) kiểu kích từ nối tiếpseries generatormáy phát điện nối tiếpseries-wound generatormáy phát điện nối tiếpset point generatormáy phát tín hiệu định chuẩnshunt generatormáy phát (điện) kiểu kích từ song songshunt generatormáy phát điện mạch rẽshunt generatormáy phát điện song songshunt-generator (shuntwound generator)máy phát điện nhánhsignal distortion generatormáy phát nhiễu (tín hiệu)signal generatormáy phát sóng hiệusignal generatormáy phát tần sốsignal generatormáy phát tín hiệusignal generatormáy phát tín hiệu/ thiết bị kiểm tra dao độngsimulative generatormáy phát phỏng theosine-wave generatormáy phát sóng sinsingle-phase alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều một phasliding frequency generatormáy phát sóng tần số trượtsolar generatormáy phát điện (chạy bằng năng lượng) mặt trờisolar generatormáy phát điện mặt trờisolar generatormáy phát điện mặt trời (ở một vài vệ tinh)solar power generatormáy phát điện mặt trờisound generatormáy phát âm thanhspark-gap generatormáy phát phóng dùng khe đánh lửa (loại cao tần)spark-gap generatormáy phát sóng hồ quangsquare wave generatormáy phát sóng hình chữ nhậtsquare wave generatormáy phát sóng hình vuôngsquare wave generatormáy phát sóng vuôngsquare wave generatormáy phát sóng vuông gócsquare-wave generatormáy phát sóng chữ nhậtstand-by generatormáy phát điện dự phòngstand-by generator setcụm máy phát điện dự trữstandard frequency generatormáy phát tần số chuẩnstandard frequency signal generatormáy phát tín hiệu tần số chuẩnstation sync generatormáy phát đồng bộ ở đàisteam-electric generatormáy phát điện hơi nướcstep generatormáy phát xung bậc thangsurge current generatormáy phát xung dòng điệnsurge generatormáy phát sóng xung (kích)surge generatormáy phát xung đột biếnsurge voltage generatormáy phát xung điện ápsweep generatormáy phát quétsynchronizing generatormáy phát đồng bộsynchronous generatormáy phát điện đồng bộsynchronous generatormáy phát điện xoay chiềusynchronous generatormáy phát đồng bộtachometer generatormáy phát tốc độ quaytandem generatormáy phát ghép trước sautest signals generatormáy phát tín hiệu mẫuthermionic generatormáy phát nhiệt điện tửthermionic generatormáy phát tecmionthermocouple generatormáy phát kiểu nhiệt ngẫuthermoelectric generatormáy phát nhiệt điệnthermopile generatormáy phát pin nhiệt điệnThévenin generatormáy phát điện Théveninthree phase generatormáy phát điện tam tướngthree-phase alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều ba phathree-phase generatormáy phát điện ba phathree-phase generatormáy phát điện xoay chiềuthree-wire generatormáy phát điện ba dâytiming generatormáy phát định thờitiming generatormáy phát theo thời giantrigger generatormáy phát trigơturbine generatormáy phát điện tuabinturbine-generatortổ hợp tuabin-máy phátturbine-generatortổ tuabin-máy phátturbine-type alternating-current generatormáy phát tuabin hơiturbo generatormáy phát điện cơturbo-generatormáy phát điện tuabinturbo-generatortuabin-máy pháttwo-pole generatormáy phát một đôi cựctypes of generatorcác loại máy phát điệnultra-high frequency generatormáy phát sóng siêu cao tầnultrasonic generatormáy phát siêu âmultrasonic generatormáy phát sóng siêu âmVan de Graaff generatormáy phát Van de Graaffwave generatormáy phát sóngwelding generatormáy phát điện hànwhite dot generatormáy phát điểm sángwind turbine generatormáy phát điện tuabin sức giówind-power generatormáy phát điện sức gió máy phát điện

Bài Nổi Bật  Transaction id (hay tx hash, txid là gì ? cách check txid giao dịch

Giải thích EN: A machine that converts mechanical energy into electrical energy.

Giải thích VN: Một máy chuyển cơ năng thành điện năng.

AC generatormáy phát điện xoay chiềualienating current generatormáy phát điện xoay chiềualternating current generatormáy phát điện xoay chiềualternating generatormáy phát điện xoay chiềualternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiềualternating-current generatormáy phát điện xoay chiềuaxle generatormáy phát điện trục xebooster generatormáy phát điện phụbooster generatormáy phát điện tăng cườngconstant-current generatormáy phát (điện) một chiềucontractor”s generator setcụm máy phát điện công trườngdirect current generatormáy phát điện một chiềudirect-power generatormáy phát điện trực tiếpDobrowolsky generatormáy phát điện Dobrowolskyelectric generator setcụm máy phát điệnelectric welding generatormáy phát điện hànelectronic generatormáy phát điện tửemergency current standby generator setcụm máy phát điện cấp cứuemergency generatormáy phát điện khẩn cấpequivalent generatormáy phát điện tương đươngexterior pole generatormáy phát điện cực ngoàiexternal pole generatormáy phát điện cực ngoàiflat compound generatormáy phát điện ổn địnhgenerator protectionbảo vệ máy phát điệngenerator pulleyròng rọc máy phát điệngenerator resistanceđiện trở máy phát điệngenerator roomphòng máy phát điệngenerator, compoundmáy phát điện képgenerator, independently excitedmáy phát điện tự cảmgenerator, seriesmáy phát điện nối tiếpgenerator, shuntmáy phát điện mạch rẽheteropolar generatormáy phát điện dị cựcHF signal generatormáy phát điện tín hiệu HFhigh-frequency generatormáy phát điện cao tầnhigh-frequency power generatormáy phát điện tần số caohomopolar generatormáy phát điện đồng cựchomopolar generatormáy phát điện một cựchydraulic generatormáy phát điện thủy lựchydroelectric generatormáy phát điện thủy lựcimpulse generatormáy phát điện áp xunginduction generatormáy phát điện cảm ứnginductor generatormáy phát điện cảm ứnginternal pole generatormáy phát điện cực trongmagneto-electric generatormáy phát điện điện từmagnetoelectric generatormáy phát điện manhetomain generatormáy phát điện chínhmultiple current generatormáy phát điện đa dòngon-site generatormáy phát (điện) tại chỗpower generatormáy phát điện năngsalient pole generatormáy phát điện cực lồisalient-pole rotor alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều rôto cực lồisecondary electrochemical generatormáy phát điện hóa thứ cấpself-excited direct-current generatormáy phát (điện) một chiều tự kích thíchself-excited generatormáy phát điện tự cảmself-excited induction generatormáy phát (điện) cảm ứng tự kích thíchseparately excited direct-current generatormáy phát (điện) một chiều kích thích độc lậpseries generatormáy phát (điện) kiểu kích từ nối tiếpseries generatormáy phát điện nối tiếpseries-wound generatormáy phát điện nối tiếpshunt generatormáy phát (điện) kiểu kích từ song songshunt generatormáy phát điện mạch rẽshunt generatormáy phát điện song songshunt-generator (shuntwound generator)máy phát điện nhánhsingle-phase alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều một phasolar generatormáy phát điện (chạy bằng năng lượng) mặt trờisolar generatormáy phát điện mặt trờisolar generatormáy phát điện mặt trời (ở một vài vệ tinh)solar power generatormáy phát điện mặt trờistand-by generatormáy phát điện dự phòngstand-by generator setcụm máy phát điện dự trữsteam-electric generatormáy phát điện hơi nướcsynchronous generatormáy phát điện đồng bộsynchronous generatormáy phát điện xoay chiềuThévenin generatormáy phát điện Théveninthree phase generatormáy phát điện tam tướngthree-phase alternating-current generatormáy phát (điện) xoay chiều ba phathree-phase generatormáy phát điện ba phathree-phase generatormáy phát điện xoay chiềuthree-wire generatormáy phát điện ba dâyturbine generatormáy phát điện tuabinturbo generatormáy phát điện cơturbo-generatormáy phát điện tuabintypes of generatorcác loại máy phát điệnwelding generatormáy phát điện hànwind turbine generatormáy phát điện tuabin sức giówind-power generatormáy phát điện sức gió máy phát sóng audio generatormáy phát sóng hạ tầngHall generatormáy phát sóng Hallharmonic generatormáy phát sóng hàihigh-frequency generatormáy phát sóng cao tầnMarx generatormáy phát sóng Marxradio frequency signal generatormáy phát sóng cao tầnsaw-tooth wave generatormáy phát sóng hình răng cưasawtooth generatormáy phát sóng răng cưasawtooth wave generatormáy phát sóng răng cưasignal generatormáy phát sóng hiệusine-wave generatormáy phát sóng sinsliding frequency generatormáy phát sóng tần số trượtspark-gap generatormáy phát sóng hồ quangsquare wave generatormáy phát sóng hình chữ nhậtsquare wave generatormáy phát sóng hình vuôngsquare wave generatormáy phát sóng vuôngsquare wave generatormáy phát sóng vuông gócsquare-wave generatormáy phát sóng chữ nhậtsurge generatormáy phát sóng xung (kích)ultra-high frequency generatormáy phát sóng siêu cao tầnultrasonic generatormáy phát sóng siêu âm máy sinh acetylene generatormáy sinh axetylenacetylene generatormáy sinh khí axetylengas generatormáy sinh khíKipp generatormáy Kipp (máy sinh khí)once-through steam generator (OTSG)máy sinh hơi nước liên tụcOTSG (once-through steam generator)máy sinh hơi nước liên tụcsmoke generatormáy sinh khóivapor generatormáy sinh hơivapour generatormáy sinh hơi phần tử sinh generator of a groupphần tử sinh của một nhóm

Bài Nổi Bật  Hướng Dẫn dùng Dịch Vụ Giao Hàng Tiết Kiệm Là Gì ? Ship Cod Là Gì

Địa chất

máy phát điện, bộ tạo sóng, lò sinh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun alternator , dynamo

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Generator Là Gì - Nghĩa Của Từ Generator ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Generator Là Gì - Nghĩa Của Từ Generator Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Generator Là Gì - Nghĩa Của Từ Generator rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator

Generator Là Gì - Nghĩa Của Từ Generator

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Generator #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Generator

Tìm thêm báo cáo về Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator tại WikiPedia

Bạn nên tìm thêm nội dung chi tiết về Generator Là Gì – Nghĩa Của Từ Generator từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment