Bài viết Pledge Là Gì thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu Pledge Là Gì trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Pledge Là Gì”

Nghe phát âm
Nghe phát âm
1 /plɛdʒ/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Vật làm tin, vật thế chấp, vật cầm cố; sự cầm cố, sự thế chấp 2.1.2 Vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng (tình yêu, tình bạn..); (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng) 2.1.3 Sự nâng cốc mừng sức khoẻ, uống rượu mừng 2.1.4 Lời hứa trịnh trọng, lời cam kết; lời thề 2.2 Ngoại động từ 2.2.1 Để lại (cái gì) cho ai làm vật cầm cố 2.2.2 Hứa, cam kết, nguyện, thề; đưa ra (lời nói danh dự..) như một lời thề 2.2.3 Uống chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc mừng (ai) 2.3 Hình thái từ 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 (toán kinh tế ) cầm cố 3.2 Kỹ thuật chung 3.2.1 cầm cố 3.3 Kinh tế 3.3.1 cầm cố 3.3.2 đồ cầm 3.3.3 sự thế chấp 3.3.4 vật cầm cố 3.3.5 vật cầm đồ 3.3.6 vật cầm thế 3.3.7 vật thế chấp 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 noun 4.1.2 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 noun 4.2.2 verb /plɛdʒ/

Thông dụng

Danh từ

Vật làm tin, vật thế chấp, vật cầm cố; sự cầm cố, sự thế chấp deposited as a pledgeđể làm của tinto put something in pledgeđem cầm cố cái gìto take something out of pledgechuộc cái gì ra Vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng (tình yêu, tình bạn..); (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng) a pledge of loveđiều đảm bảo cho tình yêugifts exchanged as a pledge of friendshiptrao đổi tặng phẩm để biểu thị tình bạn Sự nâng cốc mừng sức khoẻ, uống rượu mừng Lời hứa trịnh trọng, lời cam kết; lời thề give a pledge never to reveal the secretthề không bao giờ tiết lộ bí mậtto take (sign, keep) the pledgecam kết chừa rượu mạnhin/out of pledgecầm cố/ chuộc lạisign/take the pledgethề không bao giờ uống rượuunder pledge of somethingtrong tình trạng đã đồng ý, hứa cái gìyou are under pledge of secrecyanh đã hứa giữ bí mật

Ngoại động từ

Để lại (cái gì) cho ai làm vật cầm cố Hứa, cam kết, nguyện, thề; đưa ra (lời nói danh dự..) như một lời thề to pledge one”s word; to pledge one”s honourhứa cam kếtto pledge oneself to secrecyhứa giữ bí mậtto pledge to remain all one”s life faithful to…nguyện suốt đời trung thành với… Uống chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc mừng (ai)

Hình thái từ

V_ed: pledgedV_ing: pledging

Chuyên ngành

Toán & tin

(toán kinh tế ) cầm cố

Kỹ thuật chung

cầm cố

Bài Nổi Bật  Đề Tài thống kê Khoa Học Là Gì ? Các Phương Pháp thống kê Khoa Học

Kinh tế

cầm cố đồ cầm sự thế chấp circulating pledgesự thế chấp lưu độngredeemable pledgesự thế chấp khả năng chuộc lại vật cầm cố vật cầm đồ vật cầm thế vật thế chấp redeemable pledgevật thế chấp khả năng chuộc lạiredeemable pledgevật thế chấp khả năng lấy lại đượcredemption of a pledgesự chuộc lại vật thế chấp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun agreement , assurance , covenant , guarantee , health , oath , promise , toast , undertaking , vow , warrant , word , bail , bond , collateral , deposit , earnest , gage , guaranty , pawn , security , surety , token , warranty , engagement , plight , solemn word , word of honor , betrothal , hostage , hypothecation , recognizance verb contract , covenant , engage , give word , hock * , hook * , mortgage , pawn , plight , promise , sign for , soak * , swear , undertake , vouch , vow , bind , charge , obligate , hypothecate , toast , assurance , assure , betroth , certainty , collateral , commit , gage , guarantee , guaranty , impawn , insurance , iou , oath , redeem , seal , security , surety , troth , wage , warrant , word

Từ trái nghĩa

noun break verb break , disobey , falsify

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Pledge Là Gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Pledge Là Gì hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Pledge Là Gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Pledge Là Gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Pledge Là Gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Bài Nổi Bật  Tha nhân là gì và bắt nguồn từ đâu có được không?

Các Hình Ảnh Về Pledge Là Gì

Pledge Là Gì

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Pledge #Là #Gì

Xem thêm dữ liệu, về Pledge Là Gì tại WikiPedia

Bạn khả năng tham khảo nội dung chi tiết về Pledge Là Gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment