Bài viết Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài : “Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English”

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Điện lạnh3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /“pɔ:∫n/

Thông dụng

Danh từ

Phần chia Khẩu phần thức ăn (lượng thức ăn cho một người) Của hồi môn (của vợ hoặc chồng) Số phận, định mệnh

Ngoại động từ

(+ out) chia thành từng phần, chia phần Phân phát, chia rato portion something to somebodychia phần cái gì cho ai Cho của hồi môn, để lại của cải/tài sản

Chuyên ngành

Toán & tin

một phần, một khúc, một đoạnportion of series khúc của chuỗi

Điện lạnh

phần nhỏ

Kỹ thuật chung

chia thành nhiều phần khúcportion of serieskhúc của chuỗiportion of serieskhúc của dãy đoạn một khúc một phầnNetwork Portion Clear Indication Delay (NPCID)thời gian trễ chỉ thị xóa một phần mạng phầnaction portionphần tác độngactive portionphần tử độngcantilever portion of transverse beamphần công xon của dầm ngangcontent portionphần nội dungcontent portion descriptionmô tả phần nội dungembedded portionphần chôn ngậpentry portionphần nhậpgeneric content portionphần nội dung chunggeneric content portion descriptionmô tả phần nội dung chungNetwork Portion Clear Indication Delay (NPCID)thời gian trễ chỉ thị xóa một phần mạngnon-resident portionphần không thường trúpageable portionphần chia phân trang đượcpicture portionphần hìnhzone portionphần vựctestportionmẫu kiểm tra

Bài Nổi Bật  Nhập Kho Tiếng Anh Là Gì, Dịch Sang Tiếng Anh Xuất Kho, Nhập Kho,

Kinh tế

chia phần phầnexclusive portionphần chungexclusive portionphần duy nhấtheir entitled to a legal portionngười kế nghiệp hưởng phần di lưuheir entitled to a legal portionngười thừa kế một phần di sảnlegal portionphần thừa kế pháp địnhmajor portionđại bộ phậnmajor portionphần lớnportion packbao gói theo khẩu phần (giò, fomat) sự chia phần tỷ lệ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounallocation , allotment , allowance , apportionment , bang , bit , chunk , division , divvy , drag * , dram , excerpt , extract , fix , fraction , fragment , gob , helping , hit , hunk , lagniappe , lion’s share , lot , lump , measure , meed , member , moiety , morsel , parcel , part , piece , piece of action , plum , quantity , quantum , quota , scrap , section , segment , serving , shot * , slug * , smithereen , taste , circumstance , cup * , doom , fortune , kismet * , lot * , luck , subdivision , slice , dole , ration , share , split , mess , claim , stake , title , destiny , kismet , predestination , amount , contingent , dowry , inheritance , quanta verbadminister , allocate , allot , apportion , assign , deal , dispense , distribute , divvy up * , dole out * , mete out , parcel , part , partition , piece , prorate , quota , ration , section , share , shift , divide , dole out , parcel out , allocation , allotment , allowance , bit , bite , cut , destiny , division , divvy , dole , dollop , dose , dowry , endow , fate , helping , kismet , lot , measure , moiety , percentage , quantity , ratio , segment , serving , slice

Từ trái nghĩa

nounall , entirety , whole verbcollect , combine , gather , join
Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, điện lạnh,

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3
Bài Nổi Bật  UFO là gì? Đĩa bay UFO có thật hay không?
Bài viết Portion Là Gì - Portion In Vietnamese, Translation, English ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Portion Là Gì - Portion In Vietnamese, Translation, English Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Portion Là Gì - Portion In Vietnamese, Translation, English rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English

Portion Là Gì - Portion In Vietnamese, Translation, English

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Portion #Là #Gì #Portion #Vietnamese #Translation #English

Tìm thêm dữ liệu, về Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thêm nội dung về Portion Là Gì – Portion In Vietnamese, Translation, English từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment