Bài viết Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt”

Tiếng Anh từ lâu đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu, việc hiểu rõ từng ngữ nghĩa trong ngôn ngữ giúp bạn đơn giản hơn trong việc dùng từ sao cho hợp ngữ cảnh. Trong đó, từ Privilege đang trở thành tâm điểm được nhiều bạn truy vấn về nghĩa của Privilege là gì? Nghĩa của từ Privilege trong từ điển Anh Việt là gì? Mỗi từ trong tiếng Anh tùy vào từng trường hợp sẽ mang ý nghĩa khác nhau vì thế để hiểu rõ Privilege nghĩa là gì thì mới bạn cùng TruongGiaThien.Com.VN theo dõi nội dung bài viết bên dưới nha.

Bạn đang xem: Privileges là gì

*

Privilege tiếng Việt nghĩa là gì?

Privilege là gì? Nghĩa của từ Privilege trong từ điển Anh Việt là gì?

Privilege /‘privəlidʒ/ là một danh từ mang ý nghĩa: 

Bài Nổi Bật  Câu Đơn Là Gì - Câu Đơn Tiếng Việt Lớp 5

Đặc quyền; đặc lợi (về một tầng lớp, cấp bậc..); đặc quyền đặc lợiĐặc ân (tạo cơ hội cho ai, cho ai ân huệ..)Quyền được nói, quyền được làm (không sợ bị trừng phạt)

Khi đứng ở vị trí ngoại động từ privilege có nghĩa là:

Cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)Miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng…)

Khi dùng privilege ở dạng tính từ bạn cần thêm đuôi -ed, chi tiết là privileged. Lúc này privilege có nghĩa là:

Có đặc quyền.Được đặc quyền.Được đặc ân.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ privilege:

Từ đồng nghĩa với privilege: advantage, allowance, appurtenance, authority, authorization, benefit, birthright, chance, charter, claim, concession, entitlement, event, exemption, favor, franchise, freedom, grant, immunity, liberty, license, opportunity, perquisite, prerogative, right, sanction, dispensation, grace, honor, patent , permission, precedence.Từ trái nghĩa với privilege: detriment , disadvantage

một vài cách đặt câu cùng privilege:

Xem thêm: Khoa Học Là Gì

Cách đặt câu Nghĩa tiếng Việt
descriptor privilege level mức đặc quyền mô tả
field privilege đặc quyền về trường
file privilege đặc quyền về tệp
Privilege Access Certificate (PAC) chứng chỉ truy nhập đặc quyền
least privilege đặc quyền tối thiểu
Input/Output Privilege Level (IOPL) mức đặc quyền vào/ra
spooling operation privilege class lap lớp đặc quyền thao tác lưu trữ tạm
system programmer privilege class lap lớp đặc quyền của người lập hệ thống

Đến đây chắc hẳn bạn đã hiểu rõ privilege là từ và nghĩa của từ privilege trong từ điển Anh Việt là gì rồi phải không nào? Tại TruongGiaThien.Com.VN vẫn còn nhiều thông tin thú vị và hấp dẫn về các từ tiếng Anh khác đang chờ bạn khám phá đấy nha!

Xem thêm: Perfect Là Gì

*

Xin chào, mình là Lê Minh, mình đang là admin của khá nhiều website về các blog tin tức thủ thuật công nghệ, hỏi đáp… Blog TruongGiaThien.Com.VN mình xây dựng nhằm đem lại một vài thông tin bổ ích cho anh em cũng như cập nhật các tin mới về các lĩnh vực cho anh em quan tâm.

Bài Nổi Bật  Ccm Là Gì - Phân Khối

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Privileges Là Gì - Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Privileges Là Gì - Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Privileges Là Gì - Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt

Privileges Là Gì - Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Privileges #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Privileged #Trong #Tiếng #Việt

Tra cứu thêm kiến thức về Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn hãy tìm nội dung chi tiết về Privileges Là Gì – Nghĩa Của Từ Privileged Trong Tiếng Việt từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment