Bài viết Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce thuộc chủ đề về Câu Hỏi Quanh Ta đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài : “Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce”

1 /prɔ”dju:s/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Sản lượng 2.1.2 Sản vật, danh mục 2.1.3 nông sản 2.1.4 rau quả 2.1.5 Kết quả 2.2 Ngoại động từ 2.2.1 Trình ra, đưa ra, giơ ra 2.2.2 Làm, trình diễn, công diễn (một vở kịch..) 2.2.3 Làm, sản xuất, chế tạo 2.2.4 (toán học) kéo dài (một đường thẳng) 2.2.5 Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim…) 2.2.6 gây ra ra (một cảm giác…) 2.2.7 Đem lại (kết quả…); sinh đẻ (con cái..) 3 Chuyên ngành 3.1 Xây dựng 3.1.1 danh mục, sản lượng, sản xuất, chế tạo 3.2 Cơ – Điện tử 3.2.1 danh mục, sản lượng, (v) sản xuất, chế tạo, kéodài (đường thẳng) 3.3 Toán & tin 3.3.1 sản xuất, kéo dài 3.4 Kỹ thuật chung 3.4.1 kéo dài 3.4.2 điều chế 3.4.3 gây ra ra 3.4.4 sinh ra 3.4.5 sản xuất 3.4.6 sản xuất (chương trình) 3.5 Kinh tế 3.5.1 chế tạo 3.5.2 hàng hóa sản xuất 3.5.3 nông phẩm 3.5.4 nông danh mục 3.5.5 sản lượng 3.5.6 danh mục 3.5.7 sản vật 3.5.8 sản xuất 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 noun 4.1.2 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 verb /prɔ”dju:s/

Thông dụng

Danh từ

Sản lượng Sản vật, danh mục agricultural (farm) produce nông sản rau quả Kết quả the produce of labourkết quả lao độngthe produce of effortskết quả của những cố gắng

Ngoại động từ

Trình ra, đưa ra, giơ ra to produce one”s ticket at the gatetrình vé ở cổngto produce evidenceđưa ra chứng cớ Làm, trình diễn, công diễn (một vở kịch..) to produce a playtrình diễn một vở kịch Làm, sản xuất, chế tạo to produce goodsản xuất hàng hoá (toán học) kéo dài (một đường thẳng) produce the line AB to Ckéo dài đường AB tới C Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim…) gây ra ra (một cảm giác…) Đem lại (kết quả…); sinh đẻ (con cái..) to produce fruitsinh quả, ra quả (cây)the soil produces good cropsđất đai đã đem lại những vụ mùa tốtto produce offspringsinh con, đẻ con (động vật)

Chuyên ngành

Xây dựng

danh mục, sản lượng, sản xuất, chế tạo

Cơ – Điện tử

danh mục, sản lượng, (v) sản xuất, chế tạo, kéodài (đường thẳng)

Toán & tin

sản xuất, kéo dài

Kỹ thuật chung

kéo dài điều chế gây ra ra sinh ra sản xuất sản xuất (chương trình)

Bài Nổi Bật  Lá Mướp Đắng Có công dụng Gì ? công dụng, Cách Dùng Mướp Đắng Rừng

Kinh tế

chế tạo hàng hóa sản xuất nông phẩm produce brokerngười môi giới giao dịch hàng hóa (nông phẩm)produce exchangesở giao dịch hàng hóa (nông phẩm)produce marketthị trường nông phẩm nông danh mục produce brokerngười môi giới giao dịch hàng hóa (nông danh mục)produce exchangesở giao dịch hàng hóa (nông danh mục) sản lượng danh mục agricultural producenông sản phẩmagricultural producesản phẩm nông nghiệpdairy-producesản phẩm từ sữafarm producenông sản phẩmNew York Produce ExchangeGiao dịch danh mục Nữu Ướcproduce brokerngười môi giới giao dịch hàng hóa (nông danh mục)produce brokerngười môi giới sản phẩmproduce exchangesở giao dịch hàng hóa (nông danh mục)produce marketthị trường danh mục (trừ khoáng sản) sản vật sản xuất mass producesản xuất số lượng lớn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun crop , fruitage , goods , greengrocery , harvest , outcome , outgrowth , outturn , production , yield , commodity , composition , consequence , creativity , fecundity , manifestation , performance , product , productivity , progeny , staple verb afford , assemble , author , bear , beget , blossom , breed , bring forth , bring out , build , come through , compose , conceive , construct , contribute , cultivate , deliver , design , develop , devise , effectuate , engender , erect , fabricate , fetch , flower , form , frame , furnish , give , give birth , give forth , imagine , invent , make , manufacture , multiply , offer , originate , parent , present , procreate , propagate , provide , put together , render , reproduce , return , show fruit , supply , turn out , write , yield , bring about , draw on , generate , get up , give rise to , hatch , induce , make for , muster , occasion , provoke , result in , secure , set off , work up , advance , bring forward , bring to light , display , exhibit , put forward , set forth , unfold , act , direct , do , mount , percolate , perform , perk , play , pull off * , show , stage , bring in , clear , draw , earn , gain , gross , net , pay , realize , repay , create , indite , fashion , forge , mold , shape , father , sire , spawn , draw out , elongate , extend , prolong , prolongate , protract , spin , stretch , accomplish , cause , derive , effect , elicit , evoke , grow , harvest , offspring , reveal

Bài Nổi Bật  Senior associate là gì ? nằm lòng từ a

Từ trái nghĩa

verb consume , destroy , ruin , result , act , play

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Produce Là Gì - Nghĩa Của Từ Produce ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Produce Là Gì - Nghĩa Của Từ Produce Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Produce Là Gì - Nghĩa Của Từ Produce rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce

Produce Là Gì - Nghĩa Của Từ Produce

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Produce #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Produce

Tra cứu thêm dữ liệu, về Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce tại WikiPedia

Bạn nên tìm nội dung chi tiết về Produce Là Gì – Nghĩa Của Từ Produce từ trang Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment