Bài viết Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem chủ đề về : “Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Scrape là gì

*
*
*

scrape

*

scrape /skreip/ danh từ sự nạo, sự cạo tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt, tiếng sột soạt tình trạng điều kiện, tình trạng lúng túng sự kéo lê chân ra đằng sau (trong khi cúi chào) động từ nạo, cạo, gọt, gạt, vét; làm cho nhăn, đánh bóngto scrape a ship”s bottom: cạo đáy tàuto scrape one”s chin: cạo râuto scrape one”s plate: vét hết thức ăn trong đĩato scrape off paint: cạo sơnto scrape one”s boots: gạt bùn ở đế giày ống làm kêu loẹt soẹt kéo lêto scrape one”s feet: kéo lê giày (làm kêu loẹt soẹt để phản đối một diễn giả); kéo lê chân ra đằng sau (khi cúi chào) cọ, quét, quẹt vàobranches scrape against the window: cành cây cọ vào cửa sổthe car scraped its paint against the wall: xe ô tô quẹt vào tường và bong sơn cóp nhặt, dành dụmto scrape away đánh chùi, cạo (vật gì)to scrape downto scrape away làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữato scrape off cạo nạoto scrape together (up) cóp nhặt, dành dụmto scrape acquaintance with somebody (xem) acquaitance
bàocàocạo ràcạo, cào, cọ nạocạp (đất) cọcọ nạogọtgọt giũanạoLĩnh vực: cơ khí & công trìnhgạt đất (bằng dưỡng khi làm khuôn)Lĩnh vực: môi trườngkì cọto scrape offcạo ràcạonạosự cạosự nạotàn vét bùnvét

*

Bài Nổi Bật  General Là Gì

Xem thêm: Năm 2020 Là Con Gì – 2020 Là Năm Con Gì

*

*

scrape

Từ điển Collocation

scrape verb

ADV. carefully, gently She carefully scraped away the top layer of paint. | away, back, off I scraped the dirt off.

PREP. against He scraped the car against the garage wall. | along Patrick lifted the gate to prevent it scraping along the ground. | from Her hair was scraped back from her face. | on I scraped my elbow on the wall as I cycled past. | with I scraped the carrots with a knife.

PHRASES scrape sth clean The wood had been scraped clean. PHRASAL VERBS scrape through

ADV. (only) just He only just scraped through his exams.

VERB + SCRAPE manage to The Conservatives managed to scrape through to an election victory.

Từ điển WordNet

Xem thêm: Chuyển Nhượng Là Gì, Nghĩa Của Từ Chuyển Nhượng

English Synonym and Antonym Dictionary

scrapes|scraped|scrapingsyn.: brush complication embarrassment grate graze mess muddle pinch plight predicament rub skim strait trouble

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Scrape Là Gì - Scrape In Vietnamese ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Scrape Là Gì - Scrape In Vietnamese Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Scrape Là Gì - Scrape In Vietnamese rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!
Bài Nổi Bật  White Day là ngày gì? Ý nghĩa ngày White Valentine là gì?

Các Hình Ảnh Về Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese

Scrape Là Gì - Scrape In Vietnamese

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Scrape #Là #Gì #Scrape #Vietnamese

Tra cứu thông tin về Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese tại WikiPedia

Bạn khả năng tìm thông tin chi tiết về Scrape Là Gì – Scrape In Vietnamese từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment