Bài viết Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://truonggiathien.com.vn/ tìm hiểu Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long”

* tính từ- dài (không gian, thời gian); xa, lâu=a long journey+ một cuộc hành trình dài=to live a long life+ sống lâu- kéo dài=a one-month long leave+ thời gian nghỉ phép (kéo dài) một tháng- cao; nhiều, một cách đáng kể=a long price+ giá cao=for long years+ trong nhiều năm=a long family+ gia đình đông con- dài dòng, chán=what a long speech!+ bài nói sao mà dài dòng thế!- quá, hơn=a long hundred+ (thương nghiệp) một trăm hai mươi- chậm, chậm trễ, lâu=don”t be long+ đừng chậm nha!to bid a farewell- tạm biệt trong một thời gian khá dài!to draw the long bow- (xem) bow!to have a long arm- mạnh cánh có thế lực!to have a long face- mặt dài ra, chán nản, buồn xỉu!to have a long head- linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộng!to have a long tongue- hay nói nhiều!to have a long wind- trường hơi, khả năng chạy lâu mà không nghỉ; khả năng nói mãi mà không mệt!to make a long arm- với tay ai (để lấy cái gì)!to make a long nose- vẫy mũi chế giễu!to take long views- biết nhìn xa nghĩ rộng; nhìn thấu được vấn đề!in the long run- sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc!of long standing- có từ lâu đời!one”s long home- (xem) home* danh từ- thời gian lâu=before long+ không bao lâu, chẳng bao lâu=it is long since I heard of him+ đã từ lâu tôi không được tin gì của anh ta- (thông tục) vụ nghỉ hè!the long and the short of it- tóm lại; tất cả vấn đề thâu tóm lại, nói gọn lại* phó từ- lâu, trong một thời gian khá dài=you can stay here as long as you like+ anh khả năng ở lại đây bao lâu tuỳ theo ý thích- suốt trong cả một khoảng thời gian khá dài=all day long+ suốt ngày=all one”s life long+ suốt đời mình- (+ ago, after, before, since) lâu, đã lâu, từ lâu=that happened long ago+ việc đó xảy ra đã từ lâu=I knew him long before I knew+ tôi biết nó từ lâu trước khi biết anh!so long!- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tạm biệt!!so long as!as long as- miễn là, chỉ cần, với điều kiện là- chừng nào mà!to be long- (+ động tính từ hiện nay) mãi mới=to be long finding something+ mãi mới tìm ra cái gì* nội động từ- nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước=I long to see him+ tôi nóng lòng được gặp nó=I long for you letter+ tôi mong mỏi thư anh

Bài Nổi Bật  Spring Aop Là Gì - Lập Trình Oop Và Aop

Bạn đang xem: Kéo dài tiếng anh là gì

Probably related with:

English Vietnamese

Xem thêm: Ngành Ngôn Ngữ Anh Tiếng Anh Là Gì ? Ngôn Ngữ Tiếng Anh

long
ao ; bao lâu nay ; bao lâu nữa ; bao lâu rồi ; bao lâu ; bao nhiêu lâu ; bao ; biêt ; biệt ; bào lâu ; bào ; bắt ; bồng ; cao ; chiều dài ; cho đến chừng ; cháu ; chúc ; chưa ; chỉ ; chờ lâu quá ; chờ lâu ; chờ quá lâu ; chừng ; cuối cùng ; cuối ; cuộc ; câu ; còn không ; còn từ ; còn ; có chiều dài ; có nhiều ; công ; cũng ; cả ; cần bao nhiêu lâu ; cần ; da ; da ̀ i ; da ̀ ; dài chừng ; dài cả ; dài cần ; dài dài ; dài dòng này ; dài dòng ; dài hơi trong ; dài không ; dài lâu ; dài lê thê ; dài lắm rồi ; dài lắm ; dài mà ; dài một ; dài ngày ; dài như ; dài nữa ; dài quá ; dài quãng ; dài rất ; dài rồi ; dài sẽ ; dài trong ; dài tới ; dài từ ; dài xa cách ; dài ; dài đây ; dài đó ; dài đấy ; dài đằng đẵng ; dài đến ; dính ; dù ; dọc ; dự ; gian dài nhất ; gian dài ; gian lâu ; gian nan ; gian ; giá ; giờ ; gì ; gặp ; ho ; hài ; hơi dài ; hơi ; hơn ; hạn dài ; hận ; i lâu ; iong ; khoảng khắc ; khoảng thời gian khá dài ; khoảng ; khá dài ; khá lâu ; khát ; không còn nhớ ; không dài ; kišu long ; kéo dài rất lâu ; kéo dài ; kéo ; lai ; lou ; luôn ; là gì ; dài lâu ; dài lâu được ; lâu luôn rồi ; lâu lắm không ; lâu lắm rồi ; lâu lắm ; lâu mới ; lâu nay ; lâu ngày ; lâu như vậy ; lâu năm ; lâu nữa ; lâu nữa đâu ; lâu quá ; lâu rồi nhỉ ; lâu rồi ; lâu thật đấy ; lâu trong ; lâu tới ; lâu vậy ; lâu ; lâu đâu ; lâu đê ; lâu đó ; lâu được nữa đâu ; lâu được ; lâu đấy ; lâu đến quá ; lâu đến ; lâu đời ; lãng ; lúc ; lă ; lủng ; m ho ; m ho ̣ ; mong ; mà dài ; mà đã lâu ; mãi mới ; mãi ; mất bao ; mất ; mặc ; một lát ; một thời gian khá dài ; n lâu ; n ; nay ; ng ; ngày xưa ; ngày ; ngưng ; ngốc rồi ; nhanh ; nhi ; nhiêu lâu ; nhiều gian ; nhiều năm ; nhiều thời gian ; nhiều thời gian đâu ; nhiều ; nhỉ ; nhớ ; nào ; nóng ; năm ; nề ; nữa ; quá dài ; quá lâu ; quá nhiều ; quãng dài ; quảng ; quảng đường dài ; rô ; rất dài ; rất lâu ; rất nhanh ; rất ; rồi ; sau ; suốt ; sống lâu ; sống ; sớm một ; t lâu ; ta còn ; thì ; thơ ; thảm ; thật dài ; thể bắt ; thời gian khá dài ; thời gian lâu ; thời gian mà ; thời gian rất dài ; thời gian rồi ; thời gian ; thời gian đến ; toán kĩ càng ; trong một khoảng thời gian khá dài ; trong một thời gian khá dài ; trong ; trên thảm của ; trên thảm ; trước ; trễ ; tơ ; tư ; tư ̀ lâu ; tương ; tại đây ; tạm biệt ; tốn nhiều thời gian ; tổ ; tới chừng ; tới ; từ lâu ; từ lâu đã không còn tồn tại ; từ rất lâu ; từ xa ; từ ; vòng ; vượt ; vậy rồi ; về rồi ; về rồi đó ; về trễ ; xa cả ; xa lắm ; xa rồi ; xa xưa ; xa ; xong ; xíu ; đi lâu rồi nhỉ ; đi ; đây lâu ; đây ; đã lâu rồi ; đã lâu ; đã ; đê ; đó lâu ; đường dài ; đầu từ ; đằng nào ; đến bao ; đến chừng ; đến ngày ; đến ; đủ lâu ; ̀ lâu ; ̀ n lâu ; ̀ ; ́ t lâu ; ấy lâu ; ở xa ;
ai ; ao ; bao lâu nay ; bao lâu nữa ; bao lâu rồi ; bao lâu ; bao nhiêu lâu ; bao ; biêt ; bào lâu ; bắt ; bồng ; cao ; chiều dài ; cho ; cho đến chừng ; chuyê ; chuyê ́ ; cháu ; chúc ; chưa ; chạy ; chậm ; chỉ ; chờ lâu ; chừng ; cuối cùng ; cuối ; cuộc ; câu ; còn ; có chiều dài ; có dòng ; có nhiều ; công ; cũng ; cạnh ; cả ; cần bao nhiêu lâu ; cần ; cậu ; cứ ; da ; da ̀ i ; da ̀ ; dài chừng ; dài cả ; dài cần ; dài dài ; dài dòng này ; dài dòng ; dài hơi trong ; dài không ; dài lâu ; dài lê thê ; dài lắm rồi ; dài lắm ; dài mà ; dài một ; dài ngày ; dài như ; dài nữa ; dài quá ; dài quãng ; dài rất ; dài rồi ; dài sẽ ; dài trong ; dài tới ; dài từ ; dài xa cách ; dài ; dài đây ; dài đó ; dài đấy ; dài đằng đẵng ; dài đến ; dính ; dòng ; dù ; dọc ; dự ; foosa ; gian dài nhất ; gian dài ; gian lâu ; gian nan ; gian ; giá ; giờ ; gì ; góp ; ha ; hoàng ; hơi dài ; hơn ; hạn dài ; hận ; i lâu ; iong ; joan ; khi ; khoảng thời gian khá dài ; khoảng ; khá dài ; khá lâu ; khát ; không còn nhớ ; không còn ; không dài ; không ; kišu long ; kéo dài rất lâu ; kéo dài ; lai ; lou ; luôn ; là gì ; là ; dài lâu ; dài lâu được ; lâu luôn rồi ; lâu lắm không ; lâu lắm rồi ; lâu lắm ; lâu mới ; lâu nay ; lâu ngày ; lâu như vậy ; lâu năm ; lâu nữa ; lâu nữa đâu ; lâu quá ; lâu rồi nhỉ ; lâu rồi ; lâu trong ; lâu tới ; lâu vậy ; lâu ; lâu đâu ; lâu đê ; lâu đó ; lâu được nữa đâu ; lâu được ; lâu đấy ; lâu đến quá ; lâu đến ; lâu đời ; lãng ; lúc ; lắm ; lủng ; miễn ; mong ; mà dài ; mà đã lâu ; mãi mới ; mãi ; mất bao ; mặc ; một lát ; một thời gian khá dài ; n lâu ; n ; ng da ; ng ; ngày xưa ; ngày ; ngưng ; nhanh ; nhi ; nhiêu lâu ; nhiều gian ; nhiều năm ; nhiều thời gian ; nhiều thời gian đâu ; nhiều ; nhỉ ; nhớ ; nào ; nóng ; năm ; nề ; nữa ; quá dài ; quá lâu ; quãng dài ; quảng ; quảng đường dài ; râ ; rất dài ; rất lâu ; rất nhanh ; rất ; rồi ; sau ; suốt ; sống lâu ; sớm một ; sức ; t lâu ; ta vượt ; thân ; thì ; thơ ; thảm ; thật dài ; thể bắt ; thọ ; thời gian khá dài ; thời gian lâu ; thời gian mà ; thời gian rất dài ; thời gian rồi ; thời gian ; thời gian đến ; to ; tokyo ; toán kĩ càng ; trong một thời gian khá dài ; trong ; trên thảm của ; trên thảm ; trước ; trễ ; tuê ; túm ; tơ ; tơ ́ ; tư ; tư ̀ lâu ; tương ; tạm biệt ; tốn nhiều thời gian ; tồn ; tổ ; tới chừng ; tới ; từ lâu ; từ rất lâu ; từ xa ; từ ; vòng ; vươ ; vượt ; vất ; về một ; về rồi ; về rồi đó ; về trễ ; xa cả ; xa lắm ; xa rồi ; xa xưa ; xa ; xong ; xíu ; xưa ; đi lâu rồi nhỉ ; đi ; đây lâu ; đã lâu rồi ; đã lâu ; đó lâu ; đường dài ; đầu từ ; đằng nào ; đến chừng ; đến ngày ; đến ; đủ lâu ; ̀ n lâu ; ̀ ng da ; ̀ ; ́ t lâu ; ấy lâu ; ở xa ;











Các câu hỏi về Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long

Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Tra #Từ #Kéo #Dài #Tiếng #Anh #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Long

Tra cứu thêm tin tức về Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long tại WikiPedia

Bạn khả năng xem nội dung chi tiết về Tra Từ Kéo Dài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Long từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Bài Nổi Bật  Con Sá Sùng Là Con Gì ? Tại Sao Giá Lên Đến 3 Sá Sùng Là Gì

Give a Comment