Bài viết Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng TruongGiaThien.Com.Vn tìm hiểu Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem chủ đề về : “Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

vibrating

*

vibrate /”vaibrənt/ nội động từ rung, rung động lúc lắc, chấn động rung lên, ngân vang lên (âm thanh) rung lên; rộn ràngto vibrate with enthusiasm: rộn ràng vì nhiệt tình ngoại động từ làm cho rung động; rungto vibrate a string: rung sợi dây
chấn độngvibrating resistance: độ bền chấn độngdao độngvibrating capacitor: tụ điện dao độngvibrating needle: kim dao độngvibrating system: hệ dao độngrungconcrete vibrating machine: máy đầm rung bê tôngeccentric-type vibrating screen: sàng rung kiểu lệch tâmfrequency meter with vibrating blades: tần số kế lá runghand-operated vibrating screed: thước rung thao tác bằng tayspring supporting vibrating screen: sàng rung trên lò xotandem vibrating roller: xe lu rung tiếp đôivibrating and finishing machine: máy đầm rung và hoàn thiệnvibrating ball mill: máy nghiền bị rung (mài)vibrating bar grizzly: sàng song rungvibrating beam: thước rung (để dầm bê tông)vibrating beam: dầm rung (để dầm bê tông)vibrating beam: thanh rung (để dầm bê tông)vibrating board: ván rung (để dầm bê tông)vibrating chute: máng rungvibrating circular pipe-line conveying machine: máy vận chuyển kiểu ống tròn rungvibrating compaction: đầm rungvibrating compactor: ống cán rungvibrating compactor: máy dầm rungvibrating concrete mixer: máy trộn bêtông kiểu rungvibrating conveying machine: máy vận chuyển kiểu rungvibrating conveyor: băng truyền rungvibrating conveyor: máy vận chuyển kiểu rungvibrating conveyor: băng chuyền rungvibrating conveyor: băng tải rungvibrating cutting plane: dao phay rungvibrating drier: máy sấy rungvibrating drum roller: xe đầm rungvibrating equipment: thiết bị đầm rungvibrating footing: đế rungvibrating freeze drier: thăng hoa sấy đông kiểu rungvibrating freeze drier: máy sấy đông kiểu rungvibrating freeze drier: máy sấy thăng hoa (sấy đông) kiểu rungvibrating galvanometer: điện kế rungvibrating gas-concrete mixer: máy trộn rung bêtông khívibrating grate: sàng rungvibrating grizzly: sàn song rungvibrating hammer: búa rungvibrating head: đầu đầm rungvibrating load: tải trọng rungvibrating mechanism: cơ cấu rungvibrating mill: máy nghiền rungvibrating mold: khuôn rungvibrating mould: khuôn rungvibrating mudscreen: máy rây bùn rungvibrating pebble mill: máy nghiền bi kiểu rungvibrating pile driver: máy đóng cọc kiểu rungvibrating plate: bàn rungvibrating plate: tấm rungvibrating ram: đầm rungvibrating rectifier: bộ chỉnh lưu kiểu rungvibrating rod mill: máy cán thanh rungvibrating roller: trục lăn rungvibrating roller: đầm lăn rungvibrating roller: con lăn rungvibrating roller: xe lu rungvibrating rolls: máy cán rungvibrating rolls: trục cán rungvibrating sample magnetometer: từ kế mẫu rungvibrating screen: sàn rungvibrating screen: máy sàng rungvibrating screen: sàng rungvibrating sheepsfoot roller: đầm chân cừu rungvibrating sheet pile puller: máy nhổ cọc tấm kiểu rungvibrating sieve: sàng rungvibrating spear: kim rungvibrating stirrer: máy khuấy rungvibrating string: dây rungvibrating table: bàn rung mặt nướcvibrating table: bệ rungvibrating tamper: cái đầm rungvibrating tamper: dụng cụ rungvibrating therapy room: phòng trị liệu rungvibrating tip: đầu rungvibrating trough: máng rungvibrating trough batcher: máy phối liệu kiểu máy rungvibrating trough conveying machine: máy vận chuyển kiểu máy rungvibrating trough conveyor: máy vận chuyển kiểu máy rungsự chấn độngsự đầm rungsự dao độngsự rungsự rung độngconcrete mixer with vibrating bladesmáy trộn bê tông kiểu cánh cungroad vibrating and finishing machinemáy đầm dung và hoàn thiện đường o sự dao động, sự rung động, sự chấn động § vibrating screen : sàng rung
Chuyên mục: Hỏi Đáp

Bài Nổi Bật  Check Into Là Gì - Check In/Check Into Sth

Các câu hỏi về Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Vibrate Là Gì - Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Vibrate Là Gì - Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Vibrate Là Gì - Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt

Vibrate Là Gì - Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Vibrate #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Vibrates #Trong #Tiếng #Việt

Xem thêm dữ liệu, về Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo nội dung chi tiết về Vibrate Là Gì – Nghĩa Của Từ Vibrates Trong Tiếng Việt từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://truonggiathien.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://truonggiathien.com.vn/hoi-dap/

Give a Comment